english
english

Tại sao nên kinh doanh ở Việt Nam: Lợi ích và thách thức

  • 12/01/2022
Để kinh doanh thành công tại Việt Nam, ngooài việc thành lập công ty theo hướng dẫn của Bộ KHĐT thì cần phải lưu ý các yếu tố sau để đạt được mục đích ấn tượng (Văn Hoá, Con Người, Môi Trường Kinh Doanh, Thuế...)

Để kinh doanh thành công tại Việt Nam, ngooài việc thành lập công ty theo hướng dẫn của Bộ KHĐT thì cần phải lưu ý các yếu tố sau để đạt được mục đích ấn tượng (Văn Hoá, Con Người, Môi Trường Kinh Doanh, Thuế...)


1. Tổng quan về môi trường kinh doanh Việt Nam

CÁC BƯỚC THÀNH LẬP CÔNG TY VỐN NƯỚC NGOÀI (MỚI NHẤT)

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã trở thành một trong những địa điểm đầu tư hấp dẫn nhất ở châu Á, đặc biệt là đối với người nước ngoài.

GDP hàng năm của Việt Nam

GDP hàng năm của Việt Nam - Ngân hàng Thế giới

Cụ thể, một số điểm nổi bật chính của môi trường kinh doanh Việt Nam bao gồm:

  • Tăng trưởng GDP ở mức 2,91% vào năm 2020
  • Sức mua mạnh với dân số hơn 97 triệu người
  • Các nhà máy hàng đầu thế giới về cung cấp các mặt hàng điện tử, điện thoại di động, hàng dệt may và các ngành công nghiệp khác
  • Hơn 32.539 dự án FDI, với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 381 tỷ USD
  • Miễn thuế giữa EU và Việt Nam trên một số lĩnh vực

Cùng với đó, Việt Nam có môi trường kinh doanh thông thoáng, thu hút đầu tư nước ngoài.

Quốc gia này cũng có một vị thế vững chắc trong ngành công nghiệp CNTT và sản xuất, nhờ vào chi phí lao động cạnh tranh.

2. Thuận lợi khi kinh doanh tại Việt Nam

Khởi nghiệp tại Việt Nam sẽ mang lại cho bạn những lợi ích to lớn. Chúng tôi đã tóm tắt một số điểm chính để bạn xem xét.

2.1. Ưu đãi thuế

Trước tiên, bạn cần có những hiểu biết cơ bản về các loại thuế đối với hoạt động kinh doanh và đầu tư tại Việt Nam:

 

Đáng chú ý, bạn có thể nhận được một số lợi thế về thuế khi kinh doanh tại Việt Nam. Các dự án đầu tư mới có thể được hưởng các ưu đãi về thuế tùy theo lĩnh vực, địa bàn và quy mô.

Hơn nữa, nếu bạn tiến hành các dự án mở rộng, bạn sẽ được ưu đãi thuế TNDN nếu đáp ứng các điều kiện cụ thể.

2.2. Nền kinh tế tăng trưởng cao cộng với thị trường tiềm năng

Việt Nam là một thị trường năng động và mới nổi với tiềm năng vô tận!

Bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, đất nước này vẫn chứng kiến ​​tốc độ mở rộng ấn tượng, khiến Việt Nam tương đối nổi bật trong số các nền kinh tế phát triển nhanh nhất ở châu Á.

Tỷ lệ lạm phát của Việt Nam tiếp tục được kiểm soát vào năm 2020 ở mức 3,2%. So với mục tiêu 4%, đây là một kết quả tốt giúp ổn định giá cả thị trường trong nước.

Phát triển từ nền kinh tế tập trung sang định hướng thị trường, sức mua của Việt Nam được tính bằng dân số 97 triệu người.

Nước này cũng đứng trong top 15 quốc gia có dân số cao nhất thế giới.

Cuối cùng, Việt Nam là một trong những quốc gia đứng đầu về tốc độ tăng trưởng và phát triển.

Đặc biệt, sự ra đời của EVFTA và EVIPA vào tháng 6 năm 2019 đã mang lại những giá trị tích cực cho thị trường Việt Nam cũng như đầu tư nước ngoài trong thời gian tới.

2.3. Giá nhân công cạnh tranh

Nếu bạn là người nước ngoài muốn kinh doanh ở các quốc gia khác, chi phí lao động có thể là một trong những mối quan tâm của bạn.

Khởi nghiệp tại Việt Nam sẽ giúp bạn loại bỏ được mối lo này vì giá nhân công trong nước khá thấp và cạnh tranh.

Việt Nam có dân số trẻ và lực lượng lao động tiềm năng. Đáng chú ý, chi phí lương trung bình của nước này cạnh tranh hơn so với các nước láng giềng như Trung Quốc.

Theo thống kê, chi phí lao động sản xuất mỗi giờ ở Trung Quốc là 6,5 USD vào năm 2020, trong khi ở Việt Nam, chi phí này chỉ khoảng 3 USD.

2.4. Khung quy định

khung quy định ở Việt Nam

Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể để cải thiện khuôn khổ pháp lý và thể chế của mình.

Hệ thống quản lý tại Việt Nam được hỗ trợ bởi môi trường kinh doanh thông thoáng, chính sách đầu tư minh bạch và các ưu đãi dựa trên lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Nói chung, Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư năm 2015 là những luật cơ bản điều chỉnh việc thành lập và hoạt động của các công ty tại Việt Nam.

Các luật này đã tiêu chuẩn hóa quyền kinh doanh của từng cá nhân được phép kinh doanh trong các lĩnh vực kinh doanh được phép và giảm bớt một loạt các rắc rối hành chính cho các doanh nghiệp.

Hơn nữa, khu vực tư nhân và FDI cũng nhận được các điều kiện thích hợp hơn nhờ các luật này.

Việc cải thiện cơ chế quản lý của Việt Nam đã góp phần nâng cao thứ hạng của Việt Nam trên trường quốc tế.

Quốc gia này đứng thứ 70 trong số 190 nền kinh tế trong báo cáo Kinh doanh năm 2020 của Ngân hàng Thế giới.

Tháng 1 năm 2021, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp (Sửa đổi).

Những cập nhật và thay đổi sâu hơn như vậy đã làm cho hoạt động kinh doanh ở Việt Nam bớt nặng nề hơn và mang lại nhiều lợi ích hơn cho các doanh nghiệp nước ngoài.

2.5. Vị trí chiến lược

vị trí chiến lược của Việt Nam

Việt Nam có vị trí chiến lược ở trung tâm ASEAN. Ngoài ra, nó là một trong những nền kinh tế có triển vọng nhất ở Đông Nam Á.

Việt Nam cũng có chung ranh giới với Thái Bình Dương, Thái Lan, Lào, Campuchia và Trung Quốc. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam trong vận chuyển và buôn bán quốc tế.

Điều thú vị là thị trường Việt Nam cũng được hưởng lợi từ sự chuyển dịch trong chuỗi cung ứng của Trung Quốc.

Quốc gia này nằm gần trung tâm sản xuất của miền nam Trung Quốc - một trong những nền kinh tế và trung tâm thương mại lớn nhất thế giới.

Nhờ sự gần gũi này, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư muốn tiếp cận chuỗi cung ứng từ Trung Quốc.

2.6. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) của Việt Nam

Trong nền kinh tế toàn cầu, Việt Nam đã tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do. Nước này đã ký 15 FTA với một số đối tác thương mại chính.

Việt Nam cũng đã xây dựng quan hệ ngoại giao với 190 quốc gia trên toàn thế giới.

Cụ thể, một số hiệp định thương mại của Việt Nam bao gồm:

  • Hiệp định Đối tác Kinh tế Nhật Bản - Việt Nam (EPA) (2008)
  • Hiệp định FTA Chile - Việt Nam (2011)
  • Eurasia - Liên minh Kinh tế Việt Nam (2015)
  • Hàn Quốc - Việt Nam (2015)
  • EFTA (Hiệp hội Thương mại Tự do Châu Âu) - Việt Nam (các cuộc đàm phán đang diễn ra)
  • Hiệp định toàn diện và tiến bộ về quan hệ đối tác xuyên Thái Bình Dương (2018)
  • FTA Việt Nam - Liên minh Châu Âu (2019)
  • Hiệp định toàn diện và tiến bộ cho quan hệ đối tác xuyên Thái Bình Dương
  • Các FTA khác của Việt Nam đã ký với tư cách là quốc gia thành viên ASEAN với Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Australia, New Zealand, Hàn Quốc, Hồng Kông

Các hiệp định FTA này chắc chắn đã tạo động lực mạnh mẽ cho các nhà đầu tư nước ngoài bước chân vào thị trường Việt Nam.

3. Những thách thức khi khởi nghiệp ở Việt Nam

Hoạt động kinh doanh ở Việt Nam luôn tiềm ẩn một số thách thức.

thách thức kinh doanh ở Việt Nam

  • Thuế suất công ty cao đối với một số khoản đầu tư nhất định

Việt Nam áp dụng thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thông thường là 20% đối với hầu hết các tổ chức doanh nghiệp.

Tuy nhiên, đối với một số ngành nghề kinh doanh cụ thể, thuế suất khá cao.

Ví dụ: nếu bạn hoạt động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu, khí và các ngành tài nguyên thiên nhiên khác, bạn sẽ phải chịu thuế suất 32% và 50%, tùy thuộc vào vị trí và hoàn cảnh của dự án.

  • Hạn chế ngoại tệ

Bạn sẽ cần đổi ngoại tệ sang VND để đầu tư gián tiếp vào Việt Nam.

Nhìn chung, các giao dịch, thanh toán, trích dẫn, quảng cáo và các hình thức khác cũng phải được thực hiện bằng tiền Việt Nam.

Tuy nhiên, dòng ngoại tệ vào Việt Nam đã thông thoáng hơn với những hạn chế tối thiểu. Tương tự như vậy, việc chuyển tiền ra nước ngoài cũng bớt gay gắt hơn.

Nếu bạn định cư trú tại Việt Nam với mục đích làm việc, bạn có thể chuyển lợi nhuận của mình ra nước ngoài nếu bạn hoàn thành mọi trách nhiệm tài chính đối với chính phủ Việt Nam.

  • Yêu cầu thiết lập doanh nghiệp

Bạn sẽ cần phải giải quyết một số yêu cầu để thành lập công ty tại Việt Nam. Ví dụ, yêu cầu vốn trả trước.

Thông thường, vốn tiêu chuẩn cho khoản đầu tư của bạn tại Việt Nam tối thiểu là 10.000 USD.

Ngoài ra, tùy theo loại hình kinh doanh mà số vốn có thể thấp hơn hoặc cao hơn.

Thủ tục cấp phép có thể khá khó khăn. Đặc biệt là nếu bạn đang tham gia một số hoạt động trong lĩnh vực có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 Luật Đầu tư số 67/2014 / QH13 .

Cụ thể, bạn sẽ phải nộp thêm các tài liệu khác như giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, v.v.

4. Kết luận

Nhìn chung, Việt Nam hiện là một trong những thị trường tiềm năng nhất trong các nước ASEAN.

Đất nước đã đạt được những thành tựu to lớn về tăng trưởng GDP, hệ thống quản lý và chính sách thuế để thu hút đầu tư nước ngoài.

Kinh doanh tại Việt Nam sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho bạn trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là sau những tác động to lớn từ cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung dẫn đến làn sóng đầu tư mới trong thời đại toàn cầu.

 

Tìm hiểu thêm các dịch vụ hỗ trợ gia nhập thị trường Việt Nam của Luật Hồng Đức

  1. Thành lập công ty vốn nước ngoài
  2. Đăng ký nhãn hiệu
  3. Thành lập công ty
  4. Tư vấn pháp luật
  5. Dịch vụ kế toán thuế ...vv

Trân trọng @ Luật Hồng Đức 

PROFILE LHD LAW FIRM
0 bình luận trong bài viết này
Gửi bình luận
captcha

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

+6889+

Khách hàng

+16889+

Dự án

+39+

Nhân sự

3+

Văn phòng