English

Hỗ trợ

📱+842822446739
✉️all@lhdfirm.com

Social

Đăng Ký Nhãn Hiệu Tại Việt Nam: Thủ Tục, Chi Phí | LHD

Hướng dẫn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam: điều kiện bảo hộ, tra cứu, hồ sơ, thủ tục, chi phí và thời gian. LHD Law Firm tư vấn, đại diện đăng ký nhãn hiệu.
Tóm tắt bài viết Xem tóm tắt
Tóm tắt bài viết

ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM: THỦ TỤC, CHI PHÍ VÀ DỊCH VỤ LHD LAW FIRM

Đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam là thủ tục quan trọng giúp doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân bảo vệ tên thương hiệu, logo và dấu hiệu nhận diện hàng hóa, dịch vụ của mình. Việc đăng ký đúng đối tượng, đúng nhóm hàng hóa, dịch vụ và đúng chủ thể ngay từ đầu giúp giảm rủi ro pháp lý, tạo cơ sở bảo vệ thương hiệu và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển hoạt động kinh doanh lâu dài.

Công ty Luật LHD (LHD Law Firm) cung cấp dịch vụ tư vấn đăng ký nhãn hiệu, tra cứu khả năng bảo hộ, phân nhóm hàng hóa, dịch vụ, chuẩn bị hồ sơ, nộp đơn, theo dõi quá trình xử lý và hỗ trợ giải quyết các vấn đề phát sinh theo phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.

Nếu bạn đang chuẩn bị xây dựng thương hiệu mới, mở rộng kinh doanh hoặc muốn bảo vệ logo và tên thương hiệu đang sử dụng, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ điều kiện đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình thực hiện, chi phí, thời gian và những lưu ý pháp lý quan trọng.

1. Đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam là gì?

Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Trong hoạt động kinh doanh, nhãn hiệu giúp khách hàng nhận diện sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp và phân biệt chúng với sản phẩm, dịch vụ của chủ thể khác.

Nhãn hiệu có thể được thể hiện dưới dạng chữ, từ ngữ, hình ảnh, hình vẽ hoặc sự kết hợp giữa các yếu tố theo điều kiện pháp luật quy định. Khả năng bảo hộ của từng dấu hiệu phải được đánh giá dựa trên cấu tạo nhãn hiệu, khả năng phân biệt và các quyền có trước.

Ví dụ, một doanh nghiệp có thể muốn đăng ký:

  • Tên thương hiệu in trên bao bì sản phẩm.

  • Logo sử dụng trên cửa hàng và website.

  • Tên dòng sản phẩm.

  • Nhãn hiệu kết hợp giữa chữ và hình.

  • Nhãn hiệu sử dụng cho dịch vụ đào tạo, tư vấn, quảng cáo hoặc các dịch vụ khác.

Trong giao tiếp kinh doanh, khách hàng thường gọi thủ tục này là đăng ký thương hiệu, đăng ký logo hoặc đăng ký thương hiệu độc quyền. Về mặt pháp lý, cần xác định chính xác dấu hiệu được yêu cầu bảo hộ và thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu phù hợp.

Việc một doanh nghiệp đã đăng ký tên doanh nghiệp, sở hữu tên miền hoặc sử dụng thương hiệu trong thời gian dài không mặc nhiên đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã có quyền độc quyền đối với nhãn hiệu đó trong mọi trường hợp.

Do đó, nếu tên thương hiệu là tài sản quan trọng, doanh nghiệp nên đánh giá khả năng đăng ký trước khi đầu tư lớn vào quảng cáo, bao bì, hệ thống phân phối và nhận diện thương hiệu.

2. Vì sao nên đăng ký nhãn hiệu càng sớm càng tốt?

2.1. Giảm nguy cơ bị người khác đăng ký trước

Một trong những rủi ro phổ biến là doanh nghiệp đã sử dụng thương hiệu trong nhiều năm nhưng chưa nộp đơn đăng ký nhãn hiệu. Khi thương hiệu bắt đầu có giá trị, một chủ thể khác có thể nộp đơn đăng ký dấu hiệu trùng hoặc tương tự.

Việc giải quyết tranh chấp trong trường hợp này có thể phức tạp, tốn thời gian và chi phí. Doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh chiến lược thương hiệu, thay đổi nhận diện hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền lợi của mình.

Đăng ký sớm không bảo đảm chắc chắn được cấp văn bằng, nhưng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xác lập quyền và quản trị rủi ro.

2.2. Tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ thương hiệu

Khi nhãn hiệu được cấp văn bằng bảo hộ, chủ sở hữu có các quyền theo pháp luật sở hữu trí tuệ trong phạm vi được bảo hộ.

Tùy từng trường hợp, chủ sở hữu có thể sử dụng văn bằng làm căn cứ để yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm, gửi yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm hoặc thực hiện các biện pháp pháp lý khác theo quy định.

2.3. Xây dựng tài sản sở hữu trí tuệ

Một thương hiệu có giá trị không chỉ nằm ở tên gọi hoặc logo mà còn gắn với uy tín, chất lượng sản phẩm, trải nghiệm khách hàng và khả năng tạo doanh thu.

Nhãn hiệu có thể trở thành một phần tài sản trí tuệ của doanh nghiệp và được khai thác thông qua các giao dịch hợp pháp như chuyển nhượng hoặc cấp quyền sử dụng khi đáp ứng điều kiện tương ứng.

2.4. Hỗ trợ phát triển hệ thống phân phối và nhượng quyền

Đối với doanh nghiệp có kế hoạch mở chuỗi cửa hàng, nhượng quyền thương mại, bán hàng trực tuyến hoặc mở rộng ra nước ngoài, việc quản lý quyền đối với nhãn hiệu là một phần quan trọng của chiến lược phát triển.

Doanh nghiệp nên xem xét danh mục thương hiệu, sản phẩm và thị trường mục tiêu để xây dựng phạm vi đăng ký phù hợp.

3. Ai có quyền đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam?

Quyền đăng ký nhãn hiệu được xác định theo Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn có liên quan. Tùy trường hợp, chủ thể đăng ký có thể là tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân hoặc chủ thể khác đáp ứng các điều kiện pháp luật.

Các trường hợp thường gặp gồm:

  • Doanh nghiệp đăng ký nhãn hiệu cho hàng hóa do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.

  • Cá nhân đăng ký nhãn hiệu cho hoạt động kinh doanh phù hợp.

  • Chủ thể kinh doanh đăng ký nhãn hiệu cho hàng hóa đưa ra thị trường theo điều kiện luật định.

  • Tổ chức đăng ký nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận khi đáp ứng điều kiện tương ứng.

  • Chủ thể nước ngoài đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam theo quy định pháp luật và điều ước quốc tế có liên quan.

Đối với khách hàng nước ngoài, cần kiểm tra điều kiện nộp đơn, phương thức đại diện và giấy tờ cần thiết trước khi tiến hành thủ tục.

Trước khi nộp đơn, LHD khuyến nghị xác định rõ ba vấn đề: ai sẽ đứng tên chủ sở hữu, nhãn hiệu được sử dụng cho hàng hóa hoặc dịch vụ nào và dấu hiệu dự kiến đăng ký có đáp ứng điều kiện bảo hộ hay không.

Việc xác định đúng chủ sở hữu ngay từ đầu đặc biệt quan trọng đối với các thương hiệu có nhiều người sáng lập, công ty liên kết hoặc nhà đầu tư nước ngoài.

4. Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam

Không phải mọi tên thương hiệu hoặc logo đều được đăng ký thành công. Nhãn hiệu phải đáp ứng điều kiện bảo hộ theo pháp luật sở hữu trí tuệ, trong đó khả năng phân biệt là yếu tố quan trọng.

4.1. Nhãn hiệu phải có khả năng phân biệt

Một dấu hiệu có khả năng phân biệt giúp người tiêu dùng nhận biết hàng hóa, dịch vụ của một chủ thể và phân biệt với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.

Khi đánh giá khả năng phân biệt, cần xem xét tổng thể dấu hiệu, bao gồm yếu tố chữ, hình, cách phát âm, ý nghĩa và mối liên hệ với hàng hóa, dịch vụ được đăng ký.

4.2. Không thuộc trường hợp bị loại trừ khỏi khả năng bảo hộ

Một số dấu hiệu có thể bị từ chối theo quy định pháp luật, chẳng hạn dấu hiệu không có khả năng phân biệt, dấu hiệu gây nhầm lẫn với quyền có trước hoặc dấu hiệu thuộc trường hợp pháp luật không cho phép bảo hộ.

Việc đánh giá phải dựa trên quy định hiện hành và hồ sơ cụ thể, không nên chỉ dựa vào cảm nhận rằng tên thương hiệu độc đáo hoặc chưa thấy doanh nghiệp khác sử dụng.

4.3. Không xung đột với quyền có trước

Một dấu hiệu có thể gặp rủi ro nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có quyền ưu tiên hoặc quyền bảo hộ trước cho hàng hóa, dịch vụ liên quan.

Trong một số trường hợp, việc đánh giá còn cần xem xét các quyền sở hữu trí tuệ khác theo pháp luật.

4.4. Cần cập nhật quy định mới

Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ có hiệu lực từ ngày 01/04/2026. Vì vậy, việc tư vấn và chuẩn bị hồ sơ cần căn cứ vào quy định đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện thủ tục, không nên sử dụng máy móc các hướng dẫn cũ.

5. Tra cứu nhãn hiệu trước khi nộp đơn

Tra cứu nhãn hiệu là bước LHD khuyến nghị thực hiện trước khi nộp đơn chính thức. Mục đích là nhận diện sớm những dấu hiệu có thể ảnh hưởng đến khả năng đăng ký và giúp chủ thương hiệu lựa chọn phương án phù hợp hơn.

5.1. Tra cứu tên thương hiệu

Khi dự định đăng ký một tên thương hiệu, không nên chỉ tìm kiếm chính xác tên đó. Cần xem xét các dấu hiệu tương tự về cách viết, cách phát âm, cấu trúc từ ngữ hoặc ý nghĩa, trong phạm vi hàng hóa, dịch vụ liên quan.

Ví dụ, nếu dự định đăng ký một tên gồm nhiều chữ cái, việc chỉ tìm kiếm đúng chuỗi chữ có thể bỏ qua những dấu hiệu có cách thể hiện khác nhưng vẫn có khả năng gây nhầm lẫn.

5.2. Tra cứu logo

Đối với logo, cần xem xét cả phần chữ và phần hình. Một logo có tên gọi khác nhưng sử dụng hình ảnh hoặc bố cục tương tự với nhãn hiệu có trước vẫn có thể phát sinh rủi ro tùy từng trường hợp.

5.3. Tra cứu theo nhóm hàng hóa, dịch vụ

Khả năng bảo hộ phải được xem xét trong mối liên hệ với danh mục hàng hóa, dịch vụ dự kiến đăng ký. Do đó, việc tra cứu cần gắn với việc phân nhóm theo Bảng phân loại quốc tế Nice.

5.4. Tra cứu sơ bộ và đánh giá chuyên sâu

Tra cứu sơ bộ giúp phát hiện các dấu hiệu nổi bật trong cơ sở dữ liệu. Đánh giá chuyên sâu có thể xem xét thêm mức độ tương tự, phạm vi hàng hóa, dịch vụ, tình trạng pháp lý của dấu hiệu đối chứng và các yếu tố liên quan.

Kết quả tra cứu không phải là quyết định cấp văn bằng và không thể bảo đảm chắc chắn kết quả thẩm định. Việc đánh giá cần nêu rõ các rủi ro đã nhận diện và giới hạn của kết quả tra cứu.

5.5. Có nên thay đổi tên thương hiệu sau khi tra cứu?

Nếu phát hiện dấu hiệu tương tự có rủi ro cao, doanh nghiệp nên cân nhắc các phương án như điều chỉnh tên, thiết kế lại dấu hiệu hoặc xem xét phạm vi hàng hóa, dịch vụ phù hợp hơn.

Không nên nộp đơn chỉ vì đã đầu tư vào thiết kế logo hoặc mua tên miền. Quyết định cần dựa trên giá trị thương hiệu, chi phí điều chỉnh và mức độ rủi ro pháp lý.

6. Phân nhóm hàng hóa, dịch vụ theo Bảng phân loại Nice

Khi đăng ký nhãn hiệu, chủ đơn cần xác định hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu sẽ được sử dụng. Danh mục này được phân nhóm theo Bảng phân loại quốc tế Nice áp dụng tại thời điểm nộp đơn.

Một số ví dụ thường gặp:

  • Nhóm 25: quần áo, giày dép, mũ.

  • Nhóm 35: một số dịch vụ quảng cáo, quản lý và tổ chức kinh doanh.

  • Nhóm 41: giáo dục, đào tạo và một số hoạt động giải trí.

  • Nhóm 45: dịch vụ pháp lý và một số dịch vụ khác thuộc nhóm này.

Đây chỉ là ví dụ tham khảo. Nhóm cụ thể phải được xác định dựa trên danh mục hàng hóa, dịch vụ thực tế, không nên chỉ căn cứ vào tên ngành nghề trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Vì sao phân nhóm quan trọng?

Phân nhóm và mô tả danh mục không phù hợp có thể làm phạm vi bảo hộ không đáp ứng nhu cầu thực tế hoặc dẫn đến yêu cầu sửa đổi, bổ sung.

Ví dụ, doanh nghiệp vừa bán quần áo vừa cung cấp dịch vụ bán lẻ có thể cần xem xét các nhóm liên quan đến hàng hóa và dịch vụ. Đăng ký cho quần áo không mặc nhiên đồng nghĩa với việc mọi dịch vụ kinh doanh liên quan đều được bảo hộ.

LHD khuyến nghị xây dựng danh mục theo hoạt động hiện tại và kế hoạch kinh doanh có cơ sở, đồng thời cân nhắc ngân sách và nhu cầu mở rộng trong tương lai.

7. Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam gồm những gì?

Thành phần hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào loại nhãn hiệu, chủ thể nộp đơn và yêu cầu của từng trường hợp. Thông thường, hồ sơ có thể bao gồm:

7.1. Tờ khai đăng ký nhãn hiệu

Tờ khai phải sử dụng mẫu hiện hành theo quy định của cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm nộp đơn. Người nộp đơn cần kiểm tra kỹ thông tin chủ đơn, mẫu nhãn hiệu và danh mục hàng hóa, dịch vụ.

7.2. Mẫu nhãn hiệu

Mẫu nhãn hiệu phải thể hiện đúng dấu hiệu mà chủ đơn yêu cầu bảo hộ. Trước khi nộp, cần xác định rõ đăng ký phần chữ, phần hình hay dấu hiệu kết hợp.

7.3. Danh mục hàng hóa, dịch vụ

Danh mục cần được mô tả và phân nhóm theo quy định hiện hành. Đây là phần quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi bảo hộ được yêu cầu.

7.4. Giấy ủy quyền

Nếu thực hiện thủ tục thông qua đại diện sở hữu công nghiệp, cần chuẩn bị giấy ủy quyền theo yêu cầu áp dụng cho hồ sơ.

7.5. Tài liệu liên quan khác

Tùy trường hợp, có thể cần tài liệu về quyền ưu tiên, quyền đăng ký hoặc giấy tờ khác theo quy định pháp luật.

Trước khi nộp hồ sơ, nên đối chiếu các biểu mẫu và hướng dẫn mới nhất được Cục Sở hữu trí tuệ công bố. Không nên sử dụng mẫu đơn cũ chỉ vì mẫu đó vẫn xuất hiện trong các bài viết trên Internet.

8. Quy trình thủ tục đăng ký nhãn hiệu chuẩn (Cập nhật 2026)

Bước 1: Tra cứu & đánh giá khả năng bảo hộ (Rất quan trọng)

1.1 Phân nhóm theo bảng Ni-xơ 11

  • Điều quan trọng là bạn phải chọn đúng loại và các điều khoản, vì nhãn hiệu thương mại của bạn sẽ chỉ được bảo hộ cho hàng hóa và/hoặc dịch vụ bạn chọn trong ứng dụng của mình.
  • Bạn không thể thêm hàng hóa hoặc dịch vụ bổ sung sau khi đã đăng ký.
  • Ví dụ: Nếu bạn định sử dụng nhãn hiệu thương mại của mình cho dòng quần áo của riêng mình, bạn sẽ chọn nhóm 25 (quần áo, giày dép và mũ đội đầu).
  • Nếu bạn định sử dụng nhãn hiệu thương mại trong một cửa hàng bán các sản phẩm của người khác, bạn sẽ chọn nhóm 35 (Quảng cáo; quản lý kinh doanh; quản trị kinh doanh; chức năng văn phòng) và chọn thuật ngữ 'Dịch vụ bán lẻ liên quan đến quần áo'.
  • Lên kế hoạch trước: Suy nghĩ về hàng hóa bạn định bán trong tương lai hoặc các dịch vụ bạn có thể cung cấp. Một thương hiệu đã đăng ký tồn tại trong 10 năm, vì vậy hãy nghĩ xem bạn có thể muốn mở rộng thương hiệu của mình như thế nào trong thời gian này.

Phân nhóm sai có thể đồng nghĩa với việc đơn đăng ký nhãn hiệu không có giá trị sử dụng

  • Đảm bảo rằng bạn chọn nhóm sản phẩm/dịch vụ của mình khi đăng ký nhãn hiệu
  • Ví dụ nếu bạn sử dụng nhãn hiệu thương mại của mình cho rượu, bạn cần chọn đúng loại cho mục đích sử dụng của nó, như

Nhóm 01: hóa chất 

Nhóm 03: mỹ phẩm

1.2. Tra cứu đánh giá nhãn hiệu trước khi nộp đơn

Doanh nghiệp có thể gửi mẫu nhãn hiệu kèm danh mục sản phẩm/dịch vụ nhãn hiệu bảo hộ cho Công ty Luật LHD để được tra cứu sơ bộ (miễn phí) để biết được nhãn hiệu của doanh nghiệp dự định đăng ký có bị trùng hoặc gây nhầm lẫn hay không và trên cơ sở đó tư vấn, đánh giá khả năng đăng ký của nhãn hiệu.

Hướng Dẫn Thực Tế Tra Cứu Cơ Sở Dữ Liệu Của Cục Sở Hữu Trí Tuệ (WIPO Publish)

Cơ sở dữ liệu trực tuyến chính thức cho nhãn hiệu tại Việt Nam được Cục Sở hữu trí tuệ cung cấp trên nền tảng của Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), có địa chỉ tại: http://wipopublish.ipvietnam.gov.vn/

Người dùng có thể thực hiện tra cứu theo các bước sau:

  1. Truy cập trang web: Mở trình duyệt và truy cập vào địa chỉ trên.22
  2. Nhập thông tin tra cứu:
  • Để tra cứu cơ bản, hãy nhập tên nhãn hiệu vào ô "Nhãn hiệu". Để có kết quả chính xác nhất, nên đặt tên nhãn hiệu trong dấu ngoặc kép, ví dụ: "Điểm Tựa Vàng".21
  • Quan trọng hơn, việc tra cứu không chỉ nên dừng lại ở tên chính xác. Cần phải tư duy như một thẩm định viên và dự đoán mọi khả năng gây nhầm lẫn. Điều này bao gồm việc tra cứu các biến thể:
  • Tương tự về phát âm: Ví dụ, nếu muốn đăng ký "KLEEN", cần tra cứu cả "CLEAN".
  • Tương tự về ý nghĩa: Nếu muốn đăng ký "STAR", cần tra cứu cả "SAO".
  • Các cách viết khác nhau: Ví dụ, "Việt" và "Wiet".
  • Bỏ dấu hoặc sai dấu: Tra cứu cả dạng có dấu và không dấu của từ tiếng Việt.
  1. Giới hạn phạm vi theo nhóm sản phẩm/dịch vụ: Để kết quả tra cứu phù hợp hơn, hãy nhập nhóm sản phẩm/dịch vụ liên quan theo Bảng phân loại Nice vào ô "Nhóm sản phẩm/dịch vụ".
  2. Phân tích kết quả: Hệ thống sẽ trả về danh sách các nhãn hiệu có chứa yếu tố tìm kiếm. Cần nhấp vào từng kết quả để xem chi tiết về chủ sở hữu, danh mục sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký và tình trạng pháp lý của đơn (đang được xử lý, đã được cấp bằng, đã hết hiệu lực, v.v.).

Một cuộc tra cứu đơn giản chỉ tìm kiếm sự trùng lặp hoàn toàn là không đủ và rất nguy hiểm. Hiệu quả của việc tra cứu nằm ở khả năng phát hiện sự "tương tự gây nhầm lẫn" về cả hình thức, phát âm và ý nghĩa.

Người nộp đơn nên tra cứu nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ để có kết quả đánh giá chính xác trước khi quyết định nộp đơn

Đường link tra cứu nhãn hiệu sơ bộ:  

Sau khi nhãn hiệu đã được tra cứu đánh giá bởi chuyên viên của Cục SHTT và nguồn dữ liệu đầy đủ nhất từ Cục SHTT, người nộp đơn sẽ xem xét như sau

  • Nếu nhãn hiệu được đánh giá có khả năng bảo hộ trên 80% trở lên thì nộp đơn
  • Nếu nhãn hiệu bị trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu khác thì nên thay đổi thiết kế hoặc đặt lại tên mới rồi tiến hành tra cứu lại (tra cứu đến khi nào nhãn có khả năng được bảo hộ trên 80%) thì mới tiến hành thiết kế mẫu và nộp đơn đăng ký nhãn hiệu. 

Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu

2.1 Chuẩn bị hồ sơ

+ Tờ khai (02 bản);

+ Mẫu nhãn hiệu 

+ Đối với đơn đăng ký nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận phải có: quy chế sử dụng nhãn hiệu tập thể/nhãn hiệu chứng nhận;

☑ bản thuyết minh về tính chất, chất lượng đặc trưng (hoặc đặc thù) của sản phẩm mang nhãn hiệu (nếu nhãn hiệu được đăng ký là nhãn hiệu tập thể dùng cho sản phẩm có tính chất đặc thù hoặc là nhãn hiệu chứng nhận chất lượng của sản phẩm hoặc là nhãn hiệu chứng nhận nguồn gốc địa lý);

☑ bản đồ khu vực địa lý (nếu nhãn hiệu đăng ký là nhãn hiệu chứng nhận nguồn gốc địa lý của sản phẩm, hoặc nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận có chứa địa danh hoặc dấu hiệu khác chỉ nguồn gốc địa lý của đặc sản địa phương);

☑ văn bản của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương cho phép đăng ký nhãn hiệu (nếu nhãn hiệu đăng ký là nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận có chứa địa danh hoặc dấu hiệu khác chỉ nguồn gốc địa lý của đặc sản địa phương);

2.2 Nộp đơn đăng ký

Nộp trực tiếp tại Cục SHTT [Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng] hoặc qua bưu điện/dịch vụ trực tuyến

Hạng mục

Số lượng

Ghi chú quan trọng

Tờ khai đăng ký nhãn hiệu (Mẫu 04-NH)

02 bản

Phải được điền đầy đủ và chính xác. Có thể tải mẫu từ trang web của Cục Sở hữu trí tuệ (ipvietnam.gov.vn). Các mục quan trọng bao gồm thông tin người nộp đơn, mô tả nhãn hiệu, và danh mục hàng hóa/dịch vụ.

Mẫu nhãn hiệu

10 mẫu (kèm theo 01 mẫu dán trên tờ khai)

Kích thước không được vượt quá 80 mm x 80 mm và không nhỏ hơn 8 mm x 8 mm. Mẫu phải rõ nét, đồng nhất. Nếu yêu cầu bảo hộ màu sắc, mẫu phải được in màu.

Chứng từ nộp phí, lệ phí

01 bản

Bắt buộc nếu nộp phí qua dịch vụ bưu chính hoặc chuyển khoản. Nếu nộp trực tiếp tại Cục và thanh toán tại chỗ thì không cần

Giấy ủy quyền

01 bản

Chỉ cần thiết khi nộp đơn thông qua một tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp đã được cấp phép.

Tài liệu chứng minh quyền đăng ký

01 bản

Ví dụ: bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (nếu người nộp đơn là doanh nghiệp).

Tài liệu khác (nếu có)

01 bản

Ví dụ: quy chế sử dụng nhãn hiệu tập thể/nhãn hiệu chứng nhận; văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu; văn bản cho phép sử dụng dấu hiệu đặc biệt (nếu nhãn hiệu chứa địa danh,...)

Việc nộp đơn có thể được tiến hành qua đại diện Cục SHTT hoặc tự nộp. Nếu tự nộp có thể liên hệ tại 3 văn phòng của Cục SHTT tại Hà Nội, Đà Nẵng và Hồ Chí Minh

Người nộp đơn có thể lựa chọn hình thức nộp đơn giấy hoặc hình thức nộp đơn trực tuyến qua Cổng dịch vụ công trực tuyến của Cục Sở hữu trí tuệ, cụ thể:

1. Hình thức nộp đơn giấy (hình thức nộp đơn được ưa thích)

Người nộp đơn có thể nộp đơn đăng ký nhãn hiệu trực tiếp hoặc qua dịch vụ của bưu điện đến một trong các điểm tiếp nhận đơn của Cục Sở hữu trí tuệ, cụ thể:

- Trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ, địa chỉ: 386 Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân, thành phố Hà Nội.

- Văn phòng đại diện Cục Sở hữu trí tuệ tại Thành phố Hồ Chí Minh, địa chỉ: Tầng 8, số 1196 đường 3 Tháng 2, phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh

- Văn phòng đại diện Cục Sở hữu trí tuệ tại thành phố Đà Nẵng, địa chỉ: Tầng 3, số 135 Minh Mạng, phường Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng.

2. Trường hợp nộp hồ sơ đơn đăng ký nhãn hiệu qua bưu điện

Người nộp đơn cần chuyển tiền qua dịch vụ của bưu điện, sau đó phô-tô giấy biên nhận chuyển tiền gửi kèm theo hồ sơ đơn đến một trong các điểm tiếp nhận đơn nêu trên của Cục Sở hữu trí tuệ để chứng minh khoản tiền đã nộp.

(Lưu ý: Khi chuyển tiền phí, lệ phí đến một trong các điểm tiếp nhận đơn nêu trên của Cục Sở hữu trí tuệ, người nộp đơn cần gửi hồ sơ qua bưu điện tương ứng đến điểm tiếp nhận đơn đó).

To Khai Dang Ky Nhan Hieu - Công ty Luật LHD

Bước 3: Thẩm định hình thức & Công bố đơn

  • Thời hạn xét nghiệm 02 tháng từ ngày nộp đơn

  • Mục đích xét nghiệm đơn
  • Kiểm tra việc tuân thủ các quy định về hình thức đối với đơn, từ đó đưa ra kết luận đơn có được coi là hợp lệ hay không (Ra quyết định chấp nhận đơn hợp lệ/từ chối chấp nhận đơn[1]).

+ Trường hợp đơn hợp lệ, Cục Sở hữu trí tuệ ra quyết định chấp nhận đơn hợp lệ;

+ Trường hợp đơn không hợp lệ, Cục Sở hữu trí tuệ ra thông báo dự định từ chối chấp nhận đơn hợp lệ, trong đó nêu rõ các lý do, thiếu sót khiến cho đơn có thể bị từ chối chấp nhận và ấn định thời hạn 2 tháng để người nộp đơn có ý kiến hoặc sửa chữa thiếu sót. Nếu người nộp đơn không sửa chữa thiếu sót/sửa chữa thiếu sót không đạt yêu cầu/không có ý kiến phản đối/ý kiến phản đối không xác đáng thì Cục Sở hữu trí tuệ ra quyết định từ chối chấp nhận đơn.

Quyet dinh chap nhan hinh thuc nhan hieu - luathongduc

Thời gian: Kéo dài trong 4 tháng từ ngày có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

Mục đích công bố đơn: Nhằm thông báo rộng rãi cho cá nhân, tổ chức khác biết đơn đã được công bố, nếu có khởi kiện hoặc ý kiến phản đối đơn thì liên hệ với Cục SHTT để làm thủ tục phản đối cấp trong thời gian này.

Bước 4: Thẩm định nội dung & Cấp văn bằng

  • Đây là giai đoạn quan trọng nhất, Chuyên viên của Cục sẽ đánh giá khả năng bảo hộ của nhãn hiệu.

  • Nếu nhãn hiệu đáp ứng đủ điều kiện, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ ra quyết định cấp văn bằng bảo hộ. Văn bằng có hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần.

4.1 Thời gian thẩm định nội dung lần 1

  • Thời gian: 12-14 tháng từ ngày công bố đơn xong
  • Mục đích: Thời hạn thẩm định nội dung: 10-12 tháng kể từ ngày công bố đơn (thực tế hiện nay là 2 năm do Cục SHTT bị quá tải trong việc xử lý đơn)
  • Cục Sở hữu trí tuệ xem xét các điều kiện đăng ký nhãn hiệu, từ đó đánh giá khả năng cấp văn bằng cho nhãn hiệu mà doanh nghiệp đăng ký.
  • Nếu đơn đăng ký nhãn hiệu đáp ứng đủ điều kiện thì Cục Sở hữu trí tuệ ra Thông báo dự định cấp văn bằng cho nhãn hiệu mà doanh nghiệp đã đăng ký.
  • Nếu đơn đăng ký nhãn hiệu không đáp ứng đủ điều kiện, Cục Sở hữu trí tuệ ra Thông báo không cấp văn bằng cho nhãn hiệu mà doanh nghiệp đăng ký. Doanh nghiệp xem xét và gửi công văn trả lời, khiếu nại quyết định của Cục Sở hữu, đồng thời đưa ra các căn cứ để cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu cho nhãn hiệu của doanh nghiệp.

4.2 Thẩm định nội dung lần 2

[1 trong 2 khả năng sau]

  • Cục đồng ý cấp văn bằng nhãn hiệu

Cục sẽ ra 1 Quyết định thông báo Cấp văn bằng, Chủ đơn đóng phí theo hướng dẫn và chờ từ 1-2 tháng Cục sẽ gửi Văn Bằng về Trụ sở cho người nộp đơn.

Nếu không đóng phí, xem như Chủ đơn bỏ việc đăng ký và hết thời hạn thông báo, nhãn hiệu sẽ không được bảo hộ nữa.

  • Từ chối cấp văn bằng nhãn hiệu

Cục sẽ ra quyết định từ chối cấp văn bằng nhãn hiệu và Chủ đơn trong vòng 3 tháng có quyền nộp công văn phản đối hoặc đồng ý với quyết định từ chối 1 phần nhãn hiệu này.

Nếu xét thấy ý kiến của Cục là hợp lý thì bỏ qua bước này; ngược lại, nếu thấy quyết định không hợp lý, có quyền nêu ý kiến của mình cho việc đấu tranh để được cấp văn bằng.

Cục ra thông báo sau khi nhận được công văn phúc đáp (đơn không được cấp văn bằng) có hai hướng trả lời

  • Cấp văn bằng theo ý kiến phản đối của Chủ đơn

Cục sẽ ra 1 Quyết định thông báo Cấp văn bằng, Chủ đơn đóng phí theo hướng dẫn và chờ từ 1-2 tháng Cục sẽ gửi Văn Bằng về Trụ sở cho người nộp đơn.

Nếu không đóng phí, xem như Chủ đơn bỏ việc đăng ký và hết thời hạn thông báo, nhãn hiệu sẽ không được bảo hộ nữa.

  • Từ chối cấp văn bằng do ý kiến không hợp lý

Cục sẽ ra quyết định từ chối cấp văn bằng nhãn hiệu, và Chủ đơn không còn khả năng ý kiến mà sẽ phải làm thủ tục ý kiến với Cục SHTT, với quyết định này Cục có 12 tháng để giải quyết khiếu nại.

VĂN BẰNG NHÃN HIỆU ĐỘC QUYỀN

 

5. Chi phí đăng ký nhãn hiệu là bao nhiêu tiền?

5.1 Các khoản phí phải nộp cho Cục Sở hữu trí tuệ (phí nộp đơn, công bố, thẩm định, cấp bằng) phí nhà nước

Bảng Kê Chi Tiết Các Khoản Phí, Lệ Phí Đăng Ký Nhãn Hiệu (VND)

Loại Phí/Lệ Phí

Mức phí (tham khảo)

Ghi chú

Lệ phí nộp đơn

150.000

Tính trên mỗi đơn.

Phí công bố đơn

120.000

Tính trên mỗi đơn.

Phí thẩm định nội dung

550.000

Tính cho mỗi nhóm sản phẩm/dịch vụ (áp dụng cho tối đa 6 sản phẩm/dịch vụ trong nhóm).

Phí tra cứu phục vụ thẩm định

180.000

Tính cho mỗi nhóm sản phẩm/dịch vụ (áp dụng cho tối đa 6 sản phẩm/dịch vụ trong nhóm).

Phí thẩm định cho sản phẩm/dịch vụ từ thứ 7 trở đi

120.000

Tính cho mỗi sản phẩm/dịch vụ từ thứ Bảy trở đi trong cùng một nhóm.

Lệ phí cấp Giấy chứng nhận

120.000

Cho nhóm đầu tiên.

Lệ phí cấp Giấy chứng nhận (cho mỗi nhóm tiếp theo)

100.000

Cho mỗi nhóm từ nhóm thứ hai trở đi.

Phí đăng bạ Quyết định cấp

120.000

Tính trên mỗi văn bằng.

Phí công bố Quyết định cấp

120.000

Tính trên mỗi văn bằng.

Riêng phí dịch vụ được tính theo nhóm sản phẩm/dịch vụ [LIÊN HỆ CHÚNG TÔI] nhận báo phí dịch vụ đăng ký nhãn hiệu nhanh nhất (Căn cứ Thông tư 263/2016/TT-BTC)

Chi phí đăng ký phụ thuộc vào số lượng nhóm ngành mà sản phẩm/dịch vụ của bạn đăng ký (theo Bảng phân loại Nice).

Các khoản phí cơ bản bao gồm:

  • Lệ phí nộp đơn nhà nước.

  • Phí thẩm định nội dung, phí tra cứu.

  • Phí cấp văn bằng.

  • Phí dịch vụ đại diện sở hữu trí tuệ (nếu bạn sử dụng dịch vụ qua LHD Law Firm). (Vui lòng liên hệ Hotline để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất theo từng bộ hồ sơ).

Bước 10: Hoàn tất thủ tục cấp văn bằng

Nếu nhãn hiệu đáp ứng điều kiện bảo hộ và các nghĩa vụ cần thiết được hoàn thành, hồ sơ sẽ được xử lý theo quy định để cấp văn bằng.

9. Đăng ký nhãn hiệu mất bao lâu?

Thời gian đăng ký phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ, giai đoạn xử lý, yêu cầu sửa đổi, phản đối và các vấn đề phát sinh.

Theo thông tin Cục Sở hữu trí tuệ công bố về Luật sửa đổi năm 2025, đối với đơn đăng ký nhãn hiệu được công bố từ ngày 01/04/2026, thời hạn công bố là 01 tháng kể từ ngày đơn được coi là hợp lệ; thời hạn phản đối là 03 tháng kể từ ngày công bố; thời hạn thẩm định nội dung là 05 tháng kể từ ngày công bố đơn.

Các mốc này là thời hạn pháp luật quy định cho những giai đoạn tương ứng, không đồng nghĩa với việc mọi hồ sơ đều chắc chắn được cấp văn bằng trong một tổng thời gian cố định. Hồ sơ có yêu cầu bổ sung, tranh chấp, phản đối hoặc thủ tục phát sinh có thể cần thêm thời gian.

Nếu doanh nghiệp có kế hoạch ra mắt sản phẩm hoặc ký hợp đồng nhượng quyền, nên chủ động thực hiện thủ tục sớm và không xây dựng kế hoạch kinh doanh dựa trên giả định chắc chắn sẽ được cấp văn bằng vào một ngày cụ thể.

10. Chi phí đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam

Chi phí đăng ký nhãn hiệu thường gồm phí, lệ phí nhà nước và phí dịch vụ nếu khách hàng sử dụng luật sư hoặc tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.

10.1. Phí và lệ phí nhà nước

Các khoản phải nộp phụ thuộc vào quy định đang áp dụng, số nhóm, số lượng hàng hóa, dịch vụ và thủ tục cụ thể. Có thể phát sinh phí nộp đơn, công bố, tra cứu, thẩm định nội dung, cấp văn bằng và các khoản liên quan khác.

Do biểu phí có thể thay đổi, khách hàng nên kiểm tra thông tin chính thức tại thời điểm nộp đơn thay vì sử dụng một bảng phí cũ trên Internet.

10.2. Phí dịch vụ đăng ký nhãn hiệu

Phí dịch vụ phụ thuộc vào phạm vi công việc đã thống nhất, chẳng hạn:

  • Tư vấn ban đầu.

  • Tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ.

  • Phân nhóm hàng hóa, dịch vụ.

  • Chuẩn bị và nộp hồ sơ.

  • Theo dõi quá trình xử lý.

  • Tư vấn phản hồi thông báo.

  • Hỗ trợ thủ tục cấp văn bằng.

Nếu có phản đối, khiếu nại hoặc công việc pháp lý phát sinh, cần xác định rõ dịch vụ đó đã nằm trong báo giá hay chưa.

10.3. Làm thế nào để nhận báo giá chính xác?

Để LHD đánh giá chi phí phù hợp, khách hàng nên cung cấp:

  1. Tên nhãn hiệu hoặc logo.

  2. Danh mục sản phẩm, dịch vụ.

  3. Thông tin chủ sở hữu.

  4. Số lượng nhóm dự kiến đăng ký.

  5. Nhu cầu tra cứu và phạm vi dịch vụ mong muốn.

LHD sẽ có cơ sở xác định công việc cần thực hiện và thông tin báo phí theo từng hồ sơ.

11. Đăng ký logo có giống đăng ký nhãn hiệu không?

Logo có thể được đăng ký dưới hình thức nhãn hiệu nếu đáp ứng các điều kiện bảo hộ. Tuy nhiên, chiến lược đăng ký cần dựa trên cấu tạo và cách doanh nghiệp sử dụng logo.

Đăng ký nhãn hiệu chữ

Phù hợp khi doanh nghiệp muốn tập trung bảo hộ tên gọi hoặc yếu tố chữ, tùy khả năng bảo hộ của dấu hiệu.

Đăng ký nhãn hiệu hình

Phù hợp khi yếu tố hình có vai trò nhận diện quan trọng và đáp ứng điều kiện bảo hộ.

Đăng ký nhãn hiệu kết hợp chữ và hình

Có thể phù hợp khi doanh nghiệp sử dụng một thiết kế kết hợp ổn định giữa tên và logo.

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể cân nhắc nộp các đơn riêng để xây dựng phạm vi bảo hộ phù hợp hơn. Quyết định cần tính đến ngân sách, cấu tạo nhãn hiệu và chiến lược thương hiệu.

Việc đăng ký một mẫu logo không nên được hiểu là tự động bảo vệ mọi phiên bản thiết kế hoặc mọi cách sử dụng tên thương hiệu.

12. Đăng ký tên doanh nghiệp có thay thế đăng ký nhãn hiệu không?

Không nên xem hai thủ tục này là tương đương.

Tên doanh nghiệp được đăng ký theo pháp luật về doanh nghiệp, trong khi nhãn hiệu được bảo hộ theo pháp luật sở hữu trí tuệ.

Ví dụ, một doanh nghiệp có tên là Công ty TNHH ABC Việt Nam không mặc nhiên có quyền độc quyền đối với mọi cách sử dụng dấu hiệu ABC cho tất cả hàng hóa, dịch vụ.

Nếu ABC là thương hiệu cốt lõi, doanh nghiệp nên tra cứu và đánh giá khả năng đăng ký nhãn hiệu riêng.

13. Đăng ký tên miền có thay thế đăng ký nhãn hiệu không?

Tên miền và nhãn hiệu là các đối tượng có cơ chế quản lý, bảo hộ khác nhau.

Việc sở hữu tên miền không tự động chứng minh rằng chủ thể có quyền đăng ký hoặc độc quyền nhãn hiệu tương ứng.

Doanh nghiệp nên xem xét đồng bộ tên doanh nghiệp, tên miền, nhãn hiệu và các tài sản trí tuệ khác để hạn chế rủi ro khi phát triển thương hiệu.

14. Những lý do khiến đơn đăng ký nhãn hiệu bị từ chối

14.1. Nhãn hiệu trùng hoặc tương tự với dấu hiệu có trước

Đây là rủi ro thường gặp. Việc đánh giá không chỉ dựa trên việc hai tên có giống hệt nhau hay không mà còn phụ thuộc vào mức độ tương tự, yếu tố nổi bật và hàng hóa, dịch vụ liên quan.

14.2. Nhãn hiệu thiếu khả năng phân biệt

Các dấu hiệu mang tính mô tả trực tiếp hoặc không đủ khả năng phân biệt có thể gặp khó khăn khi đăng ký theo quy định pháp luật.

14.3. Hồ sơ hoặc danh mục chưa phù hợp

Thông tin chủ đơn, mẫu nhãn hiệu hoặc danh mục hàng hóa, dịch vụ không phù hợp có thể dẫn đến yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc các vấn đề khác trong quá trình xử lý.

14.4. Xung đột với quyền của chủ thể khác

Tùy trường hợp, việc đánh giá có thể liên quan đến nhãn hiệu có trước hoặc các quyền sở hữu trí tuệ khác.

14.5. Cách xử lý khi nhận thông báo từ chối

Không nên bỏ qua thông báo của cơ quan có thẩm quyền. Cần đọc kỹ căn cứ pháp lý, thời hạn phản hồi và tài liệu được yêu cầu.

Tùy trường hợp, chủ đơn có thể cân nhắc giải trình, bổ sung tài liệu, sửa đổi trong phạm vi được phép hoặc thực hiện thủ tục pháp lý phù hợp. Không có một phương án chung áp dụng cho mọi trường hợp.

15. Nên tự đăng ký nhãn hiệu hay sử dụng dịch vụ luật sư?

Doanh nghiệp có thể tự thực hiện thủ tục nếu có đủ thời gian và khả năng nghiên cứu quy định. Tuy nhiên, công việc không chỉ dừng lại ở việc điền tờ khai.

Những vấn đề thường cần chuyên môn gồm:

  • Đánh giá khả năng bảo hộ.

  • Tra cứu dấu hiệu tương tự.

  • Phân nhóm hàng hóa, dịch vụ.

  • Xác định phạm vi bảo hộ.

  • Theo dõi tình trạng đơn.

  • Phản hồi yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

  • Xử lý phản đối hoặc vấn đề pháp lý phát sinh.

Với thương hiệu có giá trị lớn, việc sử dụng dịch vụ chuyên môn có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quy trình và rủi ro. Tuy nhiên, khách hàng nên yêu cầu báo giá rõ ràng, phạm vi công việc cụ thể và thông tin về tư cách đại diện của đơn vị cung cấp dịch vụ.

16. Vì sao doanh nghiệp nên cân nhắc LHD Law Firm?

Khi lựa chọn đơn vị tư vấn đăng ký nhãn hiệu, doanh nghiệp nên xem xét năng lực chuyên môn, tính minh bạch, quy trình làm việc và khả năng hỗ trợ trong suốt quá trình xử lý hồ sơ.

LHD định hướng dịch vụ theo các yếu tố:

Tư vấn trước khi nộp đơn: giúp khách hàng hiểu các vấn đề pháp lý cần cân nhắc trước khi đầu tư vào thương hiệu.

Phạm vi công việc rõ ràng: xác định nội dung tra cứu, hồ sơ, theo dõi đơn và công việc phát sinh theo thỏa thuận.

Theo dõi quá trình xử lý: hỗ trợ khách hàng cập nhật tình trạng hồ sơ và các yêu cầu cần phản hồi.

Tư vấn theo nhu cầu kinh doanh: cân nhắc phạm vi đăng ký phù hợp với sản phẩm, dịch vụ và kế hoạch phát triển thương hiệu.

Hỗ trợ sau đăng ký: tư vấn các vấn đề liên quan đến quản lý, gia hạn, chuyển nhượng hoặc bảo vệ quyền theo phạm vi dịch vụ phù hợp.

Thông tin về kinh nghiệm, số lượng hồ sơ đã xử lý, tư cách đại diện sở hữu công nghiệp và các chứng nhận của LHD cần được công bố chính xác, có căn cứ và cập nhật trên website.

17. Doanh nghiệp cần làm gì sau khi được cấp văn bằng?

Việc nhận Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu không phải là điểm kết thúc của chiến lược bảo vệ thương hiệu.

Doanh nghiệp nên:

  • Theo dõi việc sử dụng dấu hiệu tương tự trên thị trường.

  • Lưu giữ tài liệu chứng minh quá trình sử dụng nhãn hiệu.

  • Theo dõi thời hạn bảo hộ và thực hiện gia hạn đúng hạn.

  • Kiểm tra sự phù hợp giữa nhãn hiệu thực tế sử dụng và phạm vi được bảo hộ.

  • Xem xét đăng ký bổ sung khi phát triển thương hiệu hoặc sản phẩm mới.

  • Xây dựng chiến lược đăng ký tại thị trường nước ngoài nếu có kế hoạch xuất khẩu.

Việc quản lý nhãn hiệu chủ động giúp doanh nghiệp khai thác giá trị thương hiệu và phát hiện sớm những rủi ro pháp lý.

18. Dịch vụ đăng ký nhãn hiệu trọn gói tại Công ty Luật LHD

Nếu bạn gặp khó khăn trong việc phân loại nhóm ngành, lo sợ đơn bị Cục SHTT từ chối sau thời gian dài chờ đợi, hãy để LHD Law Firm đồng hành cùng bạn.

1 Vì sao hàng ngàn khách hàng tin chọn LHD Law Firm?

  • Tổ chức đại diện uy tín: Công ty Luật LHD được Cục Sở hữu trí tuệ cấp chứng nhận là tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp (Số 146), có đầy đủ chức năng để đại diện cho khách hàng.
  • Chúng tôi tự hào là đơn vị tư vấn pháp lý uy tín cho cộng đồng doanh nghiệp trong và ngoài nước (FDI) với các ưu điểm vượt trội:
  • Đội ngũ luật sư chuyên môn cao: Các chuyên gia SHTT giàu kinh nghiệm sẽ trực tiếp xử lý hồ sơ.
  • Tỷ lệ thành công cao: Tra cứu chuyên sâu trước khi nộp, sửa đổi logo nếu phát hiện tỷ lệ trùng lặp cao.
  • Trọn gói - Không phát sinh: Chi phí minh bạch từ đầu đến khi nhận Giấy chứng nhận bảo hộ.
  • Đại diện pháp lý toàn diện: Thay mặt khách hàng giải trình mọi văn bản với Cục SHTT.
  1. Hotline: [Hà Nội 02422612929 hoặc HCM: 02822446739] - Email: [all@lhdfirm.com]
  2. Địa chỉ: [HN: 36 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, Tp.Hà Nội - HCM: 60 Nguyễn Văn Thủ, Tân Định, Tp.HCM]

2 Dịch vụ đăng ký nhãn hiệu của chúng tôi có những điểm khác biệt nào?

  • Công ty Luật LHD hỗ trợ chủ đơn tra cứu sơ bộ nhãn hiệu miễn phí.
  • Tra cứu đăng ký nhãn hiệu chính thức để đạt được kết quả toàn diện và xác định phương án nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
  • Tư vấn các điều kiện về việc đăng ký và thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam.
  • Tư vấn về những dấu hiệu tương tự, trùng lặp hoặc có khả năng gây nhầm lẫn dẫn đến việc nhãn hiệu không được cấp chứng chỉ bảo hộ.
  • Tư vấn xác định và phân nhóm cho nhãn hiệu giúp tránh được việc từ chối do lỗi hình thức hoặc nội dung trong quá trình xét duyệt đơn đăng ký nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ.
  • Tư vấn phương án sửa đổi đăng ký nhãn hiệu giúp chủ đơn đăng ký có khả năng được cấp văn bằng bảo hộ cho nhãn hiệu của mình.
  • Tư vấn, hướng dẫn về thời điểm xác lập quyền sở hữu đối với nhãn hiệu: theo quy định của pháp luật tại Việt Nam và một số nước khác, quyền sở hữu đối với nhãn hiệu chỉ được xác lập khi chủ sở hữu đã được cấp văn bằng bảo hộ độc quyền hoặc được công nhận đăng ký quốc tế từ Cục Sở hữu trí tuệ. Điều này khác với  luật sở hữu trí tuệ của Mỹ và một số quốc gia khác, trong đó nhãn hiệu có thể được xác lập trên cơ sở ưu tiên người sử dụng trước.
  • Tư vấn về vấn đề phạm vi bảo hộ của giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu: Quyền đối với nhãn hiệu nói riêng và quyền sở hữu trí tuệ nói chung chỉ được bảo hộ trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.  Điều này có nghĩa là khi đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại một quốc gia nào thì nhãn hiệu sẽ chỉ được bảo hộ trong phạm vi lãnh thổ của quốc gia đó, chứ không phải được bảo hộ trên toàn thế giới. Vì vậy, nếu doanh nghiệp muốn kinh doanh sản phẩm hoặc dịch vụ của mình ở nhiều quốc gia khác nhau, cần tiến hành đăng ký bảo hộ nhãn hiệu của mình ở các quốc gia đó để đảm bảo rằng nhãn hiệu của họ không bị tranh chấp về việc sử dụng trong quá trình kinh doanh. Việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu giúp đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp trong việc sử dụng và phát triển nhãn hiệu của mình trên thị trường quốc tế.
  • Đại diện cho khách hàng/doanh nghiệp/chủ đơn là người nước ngoài nộp đơn xin cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, ghi nhận các sửa đổi, gia hạn văn bằng bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam.
  • Đàm phán, thẩm định, đăng ký, soạn thảo hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng hoặc sở hữu nhãn hiệu tại Việt Nam.
  • Tư vấn các chiến lược nhằm xây dựng và phát triển thương hiệu.
  • Xử lý các hành vi vi phạm nhãn hiệu.
  • Hỗ trợ phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu.
  • Phúc đáp khi đơn đăng ký nhãn hiệu bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ.
  • Khiếu nại các vấn đề liên quan đến việc xác lập và bảo vệ quyền nhãn hiệu.
  • Hủy bỏ hiệu lực của giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu theo đúng quy định của pháp luật.
  • Tư vấn cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu đăng ký nhãn hiệu tại nước ngoài, theo vùng lãnh thổ hoặc theo thỏa ước Madrid.
  • Tư vấn cho cá nhân, doanh nghiệp nước ngoài có nhu cầu đăng ký nhãn hiệu tại các quốc gia khác hoặc theo phương thức đăng ký nhãn hiệu quốc tế khác.
  • Tư vấn cho khách hàng cách thức nộp đơn đăng ký nhãn hiệu ở các nước khác nhau khi có nhu cầu: Tư vấn cách thức xác lập quyền đối với nhãn hiệu tại các quốc gia trên thế giới. Vì quyền đối với nhãn hiệu được phát sinh thông qua quá trình đăng ký hoặc sử dụng nhãn hiệu tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia.
  • Tư vấn  về cách đăng ký nhãn hiệu trực tiếp ở từng quốc gia hoặc đăng ký qua hệ đăng ký quốc tế Madrid bằng việc nộp một đơn duy nhất có chứa thông tin chỉ định các nước xin đăng ký. Khi sử dụng hệ đăng ký theo Madrid, yêu cầu tiên quyết là nhãn hiệu phải đã được nộp đơn đăng ký hoặc đã được đăng ký tại Việt Nam, tùy thuộc vào các nước xin bảo hộ thuộc khối Madrid Protocol hay Madrid Agreement.
  • Đánh giá hiệu lực của giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu và khả năng vi phạm quyền nhãn hiệu đang được bảo hộ ở nước ngoài.
  • Thực thi các quyền nhãn hiệu đang được bảo hộ bao gồm: điều tra, thương lượng, giám sát, hòa giải, khởi kiện hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền khác xử lý xâm phạm quyền nhãn hiệu ở nước ngoài.

3. Khách hàng tiêu biểu

Trong hơn 15 năm hoạt động Công ty Luật LHD đã đăng ký thành công cho hơn 6889+ Đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, trong đó có 20% là khách nước ngoài và 80% khách trong nước đã tin dùng dịch vụ của chúng tôi

4. Bảo vệ nhãn hiệu bằng việc tham vấn pháp lý bởi các luật sư giàu kinh nghiệm tại Công ty Luật LHD với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.

  • Sẵn sàng để bắt đầu? Hãy thực hiện bước đầu tiên ngay hôm nay bằng một cuộc tra cứu nhãn hiệu toàn diện để đánh giá khả năng bảo hộ cho thương hiệu của bạn.
  • Cần sự hướng dẫn của chuyên gia? Đội ngũ chuyên gia sở hữu trí tuệ của chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong toàn bộ quy trình, từ tra cứu chiến lược, chuẩn bị hồ sơ, phúc đáp các thông báo của cơ quan chức năng cho đến khi nhận được Giấy chứng nhận. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và bảo vệ tương lai cho thương hiệu của bạn.

Đăng ký nhãn hiệu càng sớm càng tốt để tránh rủi ro bị người khác đăng ký trước. Đây là khoản đầu tư chiến lược giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản trí tuệ, nâng cao giá trị thương hiệu và khẳng định uy tín trên thị trường.

[Liên hệ sử dụng dịch vụ đăng ký nhãn hiệu] Đừng để thương hiệu tâm huyết của bạn rơi vào tay đối thủ. Hãy bảo vệ tài sản vô hình này ngay hôm nay!

📞 LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU (HỒ CHÍ MINH, ĐÀ NẴNG, HÀ NỘI)

  • Hotline: 02822446739 (HCM)  hoặc 02422612929 (HN)

  • Email: all@lhdfirm.com

  • Website: luathongduc.com

Viết và kiểm duyệt: Nguyễn Bích Thuận

CÂU HỎI LIÊN QUAN

1 #. LHD Law Firm được đánh giá là tổ chức đăng ký logo nhãn hiệu uy tín bậc nhất tại Việt Nam được đánh giá cao bởi Legal500, HG.ORG...

2 #. Số chứng nhận: 146 do Cục SHTT cấp 

Với tư cách là đại diện của Cục SHTT Chúng tôi sẽ trực tiếp làm việc với Cục, nộp đơn, đóng phí, nhận thông báo, ý kiến và nhận văn bằng cho các tổ chức và cá nhân nước ngoài và Việt Nam

Tiêu chí ba không của Chúng tôi

Không cần chủ đơn ký hồ sơ

Không cần chủ đơn phải trực tiếp theo dõi đơn

Không cần chủ đơn làm việc trực tiếp với Cục (như gửi công văn, đóng phí...)

Việc phân nhóm áp dụng theo Nice 11 → Noip yêu cầu phải ghi rõ chi tiết từng mã (ví dụ trước đây ghi chung chung là mua bán hàng nông sản (được chấp nhận) nay phải ghi rõ hàng nông sản là gì - hàng nông sản là hạt điều, hạt cà phê ...vv

Thời gian xử lý kéo dài hơn rất nhiều so với thực tế (trước đây khoản 18 tháng thì hiện tại lên đến 26-28 tháng từ ngày nộp đơn) → Lý do: Noip cho biết số đơn tăng hơn gấp 10 lần nhưng chuyên viên không tăng nên chậm đơn.

Data Noip cung cấp trên website là không đủ (Khi nào nhãn đăng công báo mới được ghi nhận lên website) nên bắt buộc khi đăng ký các Chủ đơn phải tiến hành tra cứu, đánh giá trước khi Nộp Đơn → Nhằm đảm bảo khả năng thành công khi đăng ký tại Việt Nam.

3 #. LHD Law Firm được đánh giá là tư vấn thân thiện và chi phí hợp lý, mục đích chính là hỗ trợ doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh tại Việt Nam bảo vệ nhãn hiệu, logo thương hiệu của mình.

4 #. Với hơn 6800 đơn nhãn đã xử lý trong suốt 15 năm LHD Law Firm đủ kinh nghiệm để xử lý và tư vấn các nhãn hiệu khó đăng ký cho Doanh Nghiệp hoặc cá nhân trong và ngoài nước.

CHÚNG TÔI NHẬN ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU ĐỘC QUYỀN CHO CẢ 64 TỈNH THÀNH TẠI VIỆT NAM VÀ ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM

dịch vụ đăng ký nhãn hiệu

ĐẶC BIỆT: TẠI HÀ NỘI, HỒ CHÍ MINH, ĐÀ NẴNG, VŨNG TÀU, ĐỒNG NAI, HẢI PHÒNG, BÌNH DƯƠNG, QUẢNG NINH, VĨNH PHÚC, CẦN THƠ, HẢI PHÒNG, KHÁNH HÒA...VV

⇒ KHÁCH HÀNG ĐÃ TIN DÙNG DỊCH VỤ 6889+ KHÁCH ĐÃ TIN DÙNG DỊCH VỤ

⇒ 90% CÁC ĐƠN ĐĂNG KÝ ĐƯỢC CỤC CẤP VĂN BẰNG NHÃN HIỆU

⇒ HƠN 90% KHÁCH HÀNG HÀI LÒNG DỊCH VỤ VÀ QUAY LẠI SỬ DỤNG NHIỀU LẦN

Lệ phí nhà nước 

Thủ tục đăng ký

100.000 Đồng Phân loại quốc tế hàng hóa/dịch vụ cho mỗi nhóm có 6 sản phẩm/dịch vụ, từ sản phẩm/dịch vụ thứ 7 trở đi: 20.000 đồng/1 sản phẩm/dịch vụ
120.000 Đồng Công bố đơn
120.000 Đồng Công bố Quyết định cấp Văn bằng bảo hộ
120.000 Đồng Đăng bạ Quyết định cấp Văn bằng bảo hộ
120.000 Đồng Cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu cho 1 nhóm sản phẩm/dịch vụ đầu tiên, từ nhóm sản phẩm/dịch vụ thứ 2 trở đi: 100.000 đồng/1nhóm
150.000 Đồng Nộp đơn
180.000 Đồng Tra cứu thông tin nhằm phục vụ việc thẩm định cho mỗi nhóm có 6 sản phẩm/dịch vụ, từ sản phẩm/dịch vụ thứ 7 trở đi: 30.000 đồng/1 sản phẩm/dịch vụ
550.000 Đồng Thẩm định nội dung cho mỗi nhóm có 6 sản phẩm/dịch vụ, từ sản phẩm/dịch vụ thứ 7 trở đi trong mỗi nhóm: 120.000 đồng/1 sản phẩm/dịch vụ
600.000 Đồng Thẩm định yêu cầu hưởng quyền ưu tiên

Riêng phí dịch vụ được tính theo nhóm sản phẩm/dịch vụ (LIÊN HỆ CHÚNG TÔI) nhận báo phí dịch vụ đăng ký nhãn hiệu nhanh nhất (Căn cứ Thông tư 263/2016/TT-BTC)

Theo kinh nghiệm thực tiễn hiện tại, thời gian đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam sẽ mất khoản 24 - 26 tháng từ ngày nộp đơn

 

Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu hiện nay bao gồm những gì?

Theo hướng dẫn của Cục Sở hữu trí tuệ, hồ sơ đăng ký nhãn hiệu gồm có: 

- 02 Tờ khai đăng ký nhãn hiệu theo Mẫu số 08

- Phụ lục 1 ban hành kèm theo Nghị định 65

- 05 Mẫu nhãn hiệu kích thước 80 x 80 mm;

- 01 Bản sao chứng từ nộp phí, lệ phí;

- 01 Giấy ủy quyền (nếu nộp đơn thông qua đại diện);

- 01 Tài liệu chứng minh quyền đăng ký nếu người nộp đơn thụ hưởng quyền đăng ký từ người khác;

- 01 Tài liệu chứng minh quyền ưu tiên, nếu yêu cầu hưởng quyền ưu tiên.

Thủ tục đăng ký nhãn hiệu qua hình thức nộp đơn giấy được quy định như thế nào?

Theo hướng dẫn của Cục Sở hữu trí tuệ, có 02 hình thức nộp đơn giấy đăng ký nhãn hiệu như sau:

- Nộp đơn trực tiếp tại Trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ hoặc các Văn phòng đại diện thông qua các địa chỉ sau:

+ Trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ, địa chỉ: 386 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội.

+ Văn phòng đại diện Cục Sở hữu trí tuệ tại thành phố Hồ Chí Minh, địa chỉ: số 31 Hàn Thuyên, phường Bến Nghé, quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

+ Văn phòng đại diện Cục Sở hữu trí tuệ tại thành phố Đà Nẵng, địa chỉ: Tầng 3, số 135 Minh Mạng, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng.

- Nộp đơn qua dịch vụ của bưu điện đến một trong các điểm tiếp nhận đơn của Cục Sở hữu trí tuệ.

Thủ tục đăng ký nhãn hiệu sẽ được thực hiện theo các bước sau:

- Bước 1: Tra cứu nhãn hiệu

+ Trước khi nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu, chủ đơn cần kiểm tra nhãn hiệu dự định đăng ký có bị trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu khác không để tránh mất thời gian, chi phí.

+ Có thể tra cứu sơ bộ miễn phí trên trang http://iplib.noip.gov.vn/WebUI/WSearch.php hoặc tra cứu có trả phí từ Cục Sở hữu trí tuệ.

- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký

- Bước 3: Nộp phí đăng ký và đến cơ quan có thẩm quyền nộp hồ sơ hoặc nộp qua dịch vụ bưu điện.

- Bước 4: Nhận quyết định chấp nhận hình thức đơn. Trong trường hợp đơn đăng ký bị yêu cầu sửa đổi thì sửa đổi theo hướng dẫn.

- Bước 5: Nhận công bố đơn trên Công báo sở hữu công nghiệp.

- Bước 6: Nhận thông báo dự định cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu, nộp lệ phí đăng bạ, công bố văn bằng bảo hộ và lệ phí cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.

- Bước 7: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.

Thứ nhất, nó xác lập quyền sở hữu hợp pháp đối với nhãn hiệu. Khi được cấp Giấy chứng nhận, doanh nghiệp có toàn quyền sử dụng nhãn hiệu và ngăn cấm bất kỳ tổ chức, cá nhân nào dùng nhãn hiệu tương tự.

Thứ hai, đăng ký nhãn hiệu bảo vệ doanh nghiệp trước các hành vi xâm phạm. Luật Sở hữu trí tuệ nghiêm cấm việc sử dụng trái phép các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ. Điều này giúp doanh nghiệp yên tâm sản xuất kinh doanh, tránh rủi ro pháp lý.

Thứ ba, nhãn hiệu, thương hiệu giúp tăng độ nhận diện với khách hàng. Thông qua việc công bố, nhãn hiệu được nhiều người tiếp cận và phân biệt với các nhãn hiệu khác trên thị trường. Điều này tạo dựng niềm tin và sự gắn bó của khách hàng với thương hiệu.

Cuối cùng, nhãn hiệu được bảo hộ mở ra cơ hội khai thác các lợi ích thương mại như chuyển giao quyền sử dụng, quyền sở hữu. Doanh nghiệp có thể tận dụng giá trị của tài sản trí tuệ để gia tăng lợi nhuận và phát triển kinh doanh.

Với hiệu lực kéo dài 10 năm và khả năng gia hạn liên tục, đăng ký nhãn hiệu là một khoản đầu tư đáng giá, mang lại lợi ích lâu dài cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường.

Nhãn hiệu được bảo hộ tại Việt Nam có thể dưới một trong những hình thức:

  • Logo hoặc hình vẽ tượng trưng,
  • Chữ,
  • Thiết kế bao bì,
  • Nhãn hiệu 3D,
  • Thậm chí theo CPTPP, nhãn hiệu có thể dưới dạng âm thanh.

Thời hạn khách hàng phải nộp đơn yêu cầu gia hạn cho Cục Sở hữu trí tuệ là trong vòng 06 tháng trước ngày văn bằng bảo hộ nhãn hiệu hết hiệu lực.

Tuy nhiên, khách hàng cần cần lưu ý:

  • Sau khi nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ mà chủ sở hữu nhãn hiệu không sử dụng nhãn hiệu liên tục trong thời gian 05 năm kể từ ngày nộp đơn, văn bằng bảo hộ nhãn hiệu có thể bị hủy bởi một người khác.
  • Sau 05 năm kể từ ngày hết hạn văn bằng bảo hộ nhãn hiệu mà chủ văn bằng không gia hạn thì chủ thể khác mới có quyền được đăng ký nhãn hiệu đó.

Mặc dù không bắt buộc về mặt pháp lý, việc sở hữu nhãn hiệu cho doanh nghiệp nhỏ của bạn có thể mang lại những lợi ích đáng kể.

Nhãn hiệu bảo vệ tên, logo hoặc khẩu hiệu của thương hiệu, ngăn chặn người khác sử dụng các nhãn hiệu tương tự có thể gây nhầm lẫn cho khách hàng.

Sự bảo vệ pháp lý này có thể nâng cao uy tín và danh tiếng của thương hiệu, giúp doanh nghiệp của bạn nổi bật trên thị trường.

Hơn nữa, nhãn hiệu có thể trở thành tài sản có giá trị khi doanh nghiệp của bạn phát triển, cho phép bạn cấp phép sử dụng để có thêm thu nhập.

Nhìn chung, việc đăng ký nhãn hiệu có thể giúp bảo vệ thương hiệu của bạn và hỗ trợ sự thành công lâu dài cho doanh nghiệp của bạn.

Sử dụng nhãn hiệu xâm phạm nhãn hiệu của người khác có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Nhãn hiệu là một hình thức sở hữu trí tuệ và khi một công ty hoặc cá nhân nắm giữ nhãn hiệu trên một thiết kế, từ, cụm từ hoặc logo cụ thể, việc sử dụng nhãn hiệu đó sẽ bị hạn chế. Chỉ chủ sở hữu mới có quyền sử dụng, sản xuất, sao chép hoặc hưởng lợi từ nhãn hiệu đó. Nếu bạn sử dụng nhãn hiệu xâm phạm nhãn hiệu của người khác, về cơ bản bạn đang xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của họ. Trong những trường hợp như vậy, chủ sở hữu nhãn hiệu có thể thực hiện hành động pháp lý chống lại bạn tại tòa án. Điều này có thể dẫn đến khoản tiền phạt lớn, chi phí pháp lý và có khả năng gây tổn hại đến danh tiếng doanh nghiệp của bạn.

Điều quan trọng cần lưu ý là việc sử dụng biểu tượng R trên nhãn hiệu của bạn không cung cấp bất kỳ biện pháp bảo vệ pháp lý nào chống lại các hành vi xâm phạm như vậy. Biểu tượng R chỉ cho biết ý định của bạn là tiến hành đăng ký nhãn hiệu hợp pháp và khẳng định yêu sách của bạn trong thiết kế. 

Viết và kiểm duyệt Nguyễn Bích Thuận

Bình luận

founder

Bạn không biết nên bắt đầu từ đâu?

Lên lịch cuộc gọi tư vấn miễn phí với chúng tôi, các luật sư hàng đầu Công ty Luật LHD sẽ trực tiếp trao đổi cùng bạn

Gọi tư vấn ngay! Đặt lịch tư vấn

KHÁCH HÀNG & ĐỐI TÁC CỦA LHD

SP Group logo
Bgrimmpower
Levanta Renewables
Supercorp
TAF Toyota
Maersk
Yamazen
Beiersdorf.vn
Saigon Co.op
Thyssenkrupp
PKDVN
Ricoh
Fivimart
Wacoal Viet Nam
Sumitomodrive